Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

bàn

HSK 1

Nghĩa

  • nửa
  • rưỡi

Định nghĩa

一半,二分之一。

Half; one half.

Cách dùng

常用于表示时间、数量、程度等的一,或指不完全的状态。

Often used to indicate half of time, quantity, degree, or an incomplete state.

Ví dụ

  • 1 现在是下午两点。 (It's half past two in the afternoon.)
  • 2 杯水。 (Half a glass of water.)
  • 3 途而废。 (He gave up halfway.)
  • 4 这件衣服价出售。 (This clothing is sold at half price.)
  • 5 疑。 (I am half-believing, half-doubting.)
  • 6 开玩笑地说。 (He said half-jokingly.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản