半
bàn
Nghĩa
- nửa
- rưỡi
Định nghĩa
二分之一;整体分成两份中的一份。
Một nửa; một phần trong hai phần bằng nhau của một tổng thể.
Cách dùng
用于表示数量上的一半,也可表示程度不深或部分地。常用于名词前或动词后。
Dùng để biểu thị một nửa về số lượng, cũng có thể biểu thị mức độ không sâu sắc hoặc mang tính bộ phận. Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ.
Ví dụ
- 1 我买了一半的苹果。 (Tôi mua một nửa số táo.)
- 2 他半路走了。 (Anh ấy đi được nửa đường thì bỏ đi.)
- 3 我半信半疑。 (Tôi nửa tin nửa ngờ.)
- 4 开会开到一半他就走了。 (Cuộc họp mới diễn ra được một nửa thì anh ấy đã về.)
- 5 这座楼只有一半是新的。 (Tòa nhà này chỉ có một nửa là mới.)
- 6 她把苹果切成两半。 (Cô ấy cắt quả táo làm hai nửa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.