Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 半信半疑

半信半疑

bàn xìn bàn yí

HSK 7–9

Nghĩa

  • bán tín bán nghi
  • nửa tin nửa ngờ

Định nghĩa

有些相信,又有些怀疑。表示对真假是非不能肯定。

Có phần tin, lại có phần nghi ngờ. Biểu thị không thể khẳng định được đúng sai, thật giả.

Cách dùng

用来形容对某件事或某句话不完全相信,也不完全否定,持怀疑态度。常作谓语、定语或状语。

Dùng để hình dung thái độ không hoàn toàn tin tưởng cũng không hoàn toàn phủ định đối với một việc hay một câu nói nào đó. Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 我对这个消息半信半疑。 (Tôi nửa tin nửa ngờ tin tức này.)
  • 2 他听了那个故事,半信半疑地摇了摇头。 (Anh ấy nghe câu chuyện đó, lắc đầu với vẻ nửa tin nửa ngờ.)
  • 3 对于他的承诺,大家半信半疑。 (Đối với lời hứa của anh ta, mọi người đều bán tín bán nghi.)
  • 4 半信半疑地看着我,不知道我说的是真是假。 (Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt nửa tin nửa ngờ, không biết tôi nói thật hay giả.)
  • 5 虽然他说得很有道理,但你还是半信半疑。 (Mặc dù anh ấy nói rất có lý, nhưng bạn vẫn nửa tin nửa ngờ.)
  • 6 医生的话让他半信半疑,决定再去别的医院检查。 (Lời bác sĩ khiến anh ta nửa tin nửa ngờ, quyết định đến bệnh viện khác kiểm tra lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản