半天
bàn tiān
Nghĩa
- hồi lâu
- nửa ngày
Định nghĩa
指比预期更长的一段时间;也可指一天的一半(十二小时)。
Chỉ một khoảng thời gian dài hơn dự kiến; cũng có thể chỉ nửa ngày (mười hai giờ).
Cách dùng
常用作名词或副词,表示时间很长,多用于口语。也可以表示具体的半天时间段,如上半天、下半天。
Thường dùng như danh từ hoặc trạng từ, biểu thị thời gian rất dài, hay dùng trong khẩu ngữ. Cũng có thể biểu thị nửa ngày cụ thể, như buổi sáng (上半天) hoặc buổi chiều (下半天).
Ví dụ
- 1 我等了半天,他才来。 (Tôi đợi một lúc lâu, anh ấy mới đến.)
- 2 他半天没说话,好像在想什么。 (Anh ấy không nói gì một lúc lâu, như đang suy nghĩ điều gì đó.)
- 3 这个问题我想了半天才明白。 (Vấn đề này tôi suy nghĩ cả buổi mới hiểu ra.)
- 4 半天时间过去了,事情还没做完。 (Nửa ngày trôi qua rồi, công việc vẫn chưa xong.)
- 5 你别半天不说话,急死人了。 (Bạn đừng im lặng lâu như vậy, lo chết đi được.)
- 6 上半天我们开会,下半天你安排一下。 (Buổi sáng chúng ta họp, buổi chiều bạn sắp xếp một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản