半导体
bàn dǎo tǐ
Nghĩa
- chất bán dẫn
Định nghĩa
一种导电性能介于导体和绝缘体之间的材料,常用于电子器件。
Một loại vật liệu có tính dẫn điện nằm giữa chất dẫn điện và chất cách điện, thường dùng trong các linh kiện điện tử.
Cách dùng
“半导体”通常指具有半导体特性的材料,如硅、锗等。也可用来指半导体器件或半导体行业。
“半导体” thường chỉ các vật liệu có đặc tính bán dẫn như silic, germani. Cũng có thể dùng để chỉ các linh kiện bán dẫn hoặc ngành công nghiệp bán dẫn.
Ví dụ
- 1 半导体是现代电子工业的基础。 (Chất bán dẫn là nền tảng của ngành công nghiệp điện tử hiện đại.)
- 2 硅是最常用的半导体材料。 (Silic là vật liệu bán dẫn được sử dụng phổ biến nhất.)
- 3 这家公司专门生产半导体芯片。 (Công ty này chuyên sản xuất chip bán dẫn.)
- 4 半导体技术的进步推动了计算机的发展。 (Sự tiến bộ của công nghệ bán dẫn đã thúc đẩy sự phát triển của máy tính.)
- 5 他在大学研究半导体物理。 (Anh ấy nghiên cứu vật lý bán dẫn ở trường đại học.)
- 6 半导体二极管是一种常见的电子元件。 (Diode bán dẫn là một linh kiện điện tử phổ biến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản