半岛
bàn dǎo
Nghĩa
- bán đảo
Định nghĩa
三面环海,一面连接大陆的陆地。
Là vùng đất được bao quanh bởi biển ba phía, một phía nối liền với lục địa.
Cách dùng
“半岛”常用于地理描述,指被水域包围但连接大陆的陆地部分。可用于具体地名或一般地理概念。
“半岛” thường dùng trong mô tả địa lý, chỉ phần đất được bao quanh bởi nước nhưng nối liền với lục địa. Có thể dùng cho tên địa danh cụ thể hoặc khái niệm địa lý chung.
Ví dụ
- 1 朝鲜半岛位于亚洲东部。 (Bán đảo Triều Tiên nằm ở phía đông châu Á.)
- 2 这个国家是一个半岛国家。 (Đất nước này là một quốc gia bán đảo.)
- 3 半岛的南部气候温暖湿润。 (Khí hậu phía nam bán đảo ấm áp và ẩm ướt.)
- 4 我们计划在半岛上旅行。 (Chúng tôi dự định đi du lịch trên bán đảo.)
- 5 山东半岛是中国最大的半岛。 (Bán đảo Sơn Đông là bán đảo lớn nhất của Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.