Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 半数

半数

bàn shù

HSK 7–9

Nghĩa

  • một nửa (số lượng)

Định nghĩa

总数的一半;百分之五十。

Một nửa tổng số; năm mươi phần trăm.

Cách dùng

通常用作名词,表示数量上的一半,常与‘的’连用,如‘半数的人’;也可表示‘半数以上’表示超过一半。

Thường dùng như danh từ, chỉ một nửa về số lượng, thường kết hợp với '的', ví dụ 'nửa số người'; cũng có thể dùng '半数以上' để chỉ hơn một nửa.

Ví dụ

  • 1 半数以上的学生通过了考试。 (Hơn một nửa số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
  • 2 这次会议,半数代表缺席了。 (Trong cuộc họp này, một nửa số đại biểu vắng mặt.)
  • 3 他的工资半数用来支付房租。 (Một nửa tiền lương của anh ấy dùng để trả tiền thuê nhà.)
  • 4 公司半数员工在家办公。 (Một nửa số nhân viên công ty làm việc tại nhà.)
  • 5 调查显示,半数消费者对产品不满意。 (Khảo sát cho thấy, một nửa số người tiêu dùng không hài lòng với sản phẩm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản