半边天
bàn biān tiān
Nghĩa
- nửa bầu trời
- phụ nữ
Định nghĩa
半边天原指天空的一半,现多用来比喻妇女的力量和地位,也用来指妇女本身,强调妇女在社会和家庭中的重要作用。
“半边天” vốn chỉ nửa bầu trời, ngày nay thường dùng để ví von sức mạnh và địa vị của phụ nữ, cũng dùng để chỉ bản thân người phụ nữ, nhấn mạnh vai trò quan trọng của phụ nữ trong xã hội và gia đình.
Cách dùng
常用于口语和书面语,多指女性,尤其在强调女性与男性平等、女性作出重要贡献时使用。来源于毛泽东语录“妇女能顶半边天”。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chủ yếu chỉ phụ nữ, đặc biệt khi nhấn mạnh sự bình đẳng giới và những đóng góp quan trọng của phụ nữ. Bắt nguồn từ câu nói của Mao Trạch Đông: “Phụ nữ có thể đỡ nửa bầu trời”.
Ví dụ
- 1 妇女能顶半边天。 (Phụ nữ có thể đỡ nửa bầu trời.)
- 2 在我们公司,女员工占了一半,真是半边天。 (Trong công ty chúng tôi, nữ nhân viên chiếm một nửa, thực sự là phụ nữ giữ vai trò quan trọng.)
- 3 半边天在家庭中也起着非常重要的作用。 (Phụ nữ cũng đóng vai trò rất quan trọng trong gia đình.)
- 4 这次活动得到了半边天的大力支持。 (Hoạt động này nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ của phái nữ.)
- 5 我们要尊重大半边天,尊重每一位妇女。 (Chúng ta phải tôn trọng phụ nữ, tôn trọng mỗi người phụ nữ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản