半途而废
bàn tú ér fèi
Nghĩa
- bỏ dở giữa chừng
Định nghĩa
比喻事情做到一半就停止,不能坚持到底。
ví như việc làm được một nửa thì dừng lại, không thể kiên trì đến cùng.
Cách dùng
多用于形容做事缺乏恒心,中途放弃,含有贬义。常作谓语、定语、状语。
thường dùng để mô tả việc làm thiếu kiên trì, bỏ dở giữa chừng, mang nghĩa tiêu cực. Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 学习任何技能都不能半途而废,否则前功尽弃。 (Học bất kỳ kỹ năng nào cũng không thể bỏ dở giữa chừng, nếu không sẽ phí công trước đó.)
- 2 他做事总是半途而废,所以至今一事无成。 (Anh ấy làm việc gì cũng bỏ dở giữa chừng, nên đến nay chẳng thành tựu gì.)
- 3 这个项目已经投入了大量人力物力,如果半途而废就太可惜了。 (Dự án này đã đầu tư rất nhiều nhân lực và vật lực, nếu bỏ dở giữa chừng thì thật đáng tiếc.)
- 4 既然决定减肥,就要坚持到底,不能半途而废。 (Đã quyết định giảm cân thì phải kiên trì đến cùng, không thể bỏ dở giữa chừng.)
- 5 半途而废的态度是成功的大敌。 (Thái độ bỏ dở giữa chừng là kẻ thù lớn của thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản