Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 华人

华人

Huá rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • người Hoa

Định nghĩa

指中国人或具有中华民族血统的人,特指海外华人。

Người Hoa, người gốc Hoa, người Trung Quốc (nói chung về dân tộc, văn hóa).

Cách dùng

用于泛指具有中华民族血统的人,常指海外华人,也可指所有中国人。可作主语、宾语、定语等。

Dùng để chỉ chung những người có dòng máu dân tộc Hoa, thường chỉ người Hoa ở nước ngoài, cũng có thể chỉ tất cả người Trung Quốc. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他是华人,但从小在美国长大。 (Anh ấy là người Hoa, nhưng lớn lên ở Mỹ từ nhỏ.)
  • 2 海外华人为祖国的发展做出了巨大贡献。 (Người Hoa ở nước ngoài đã đóng góp to lớn cho sự phát triển của đất nước.)
  • 3 华人社区在春节期间非常热闹。 (Cộng đồng người Hoa rất nhộn nhịp vào dịp Tết Nguyên Đán.)
  • 4 她是一位著名的华人科学家。 (Cô ấy là một nhà khoa học người Hoa nổi tiếng.)
  • 5 在东南亚,许多华人都保留着中华文化传统。 (Ở Đông Nam Á, nhiều người Hoa vẫn giữ gìn truyền thống văn hóa Trung Hoa.)
  • 6 我们公司有很多华人客户。 (Công ty chúng tôi có rất nhiều khách hàng là người Hoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome