Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 华侨

华侨

Huá qiáo

HSK 7–9

Nghĩa

  • Hoa kiều

Định nghĩa

华侨是指旅居国外的中国公民,他们保留中国国籍,但长期或暂时居住在国外。

Hoa kiều là công dân Trung Quốc cư trú ở nước ngoài, họ giữ quốc tịch Trung Quốc nhưng sống lâu dài hoặc tạm thời ở nước ngoài.

Cách dùng

这个词用于指代定居或工作在国外但未加入外国国籍的中国公民。注意与“华人”区分,华人可能已加入外国国籍。

Từ này dùng để chỉ công dân Trung Quốc định cư hoặc làm việc ở nước ngoài nhưng chưa nhập quốc tịch nước ngoài. Cần phân biệt với “người Hoa” (华人), người có thể đã nhập quốc tịch nước ngoài.

Ví dụ

  • 1 许多华侨在海外努力奋斗,为祖国的发展做出贡献。 (Nhiều Hoa kiều nỗ lực phấn đấu ở nước ngoài, đóng góp cho sự phát triển của Tổ quốc.)
  • 2 华侨回国投资,促进了当地经济发展。 (Hoa kiều về nước đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.)
  • 3 这位华侨虽然身在国外,但始终心系祖国。 (Vị Hoa kiều này tuy ở nước ngoài nhưng luôn hướng về Tổ quốc.)
  • 4 中国政府一直重视保护华侨的合法权益。 (Chính phủ Trung Quốc luôn coi trọng việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Hoa kiều.)
  • 5 华侨学校为海外华裔子弟提供中文教育。 (Trường học Hoa kiều cung cấp giáo dục tiếng Trung cho con em người Hoa ở nước ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome