华裔
Huá yì
Nghĩa
- người gốc Hoa
Định nghĩa
指具有中国血统但已加入外国国籍的人,或海外华人的后代。
Người có dòng máu Trung Hoa nhưng đã nhập quốc tịch nước ngoài, hoặc hậu duệ của người Hoa ở nước ngoài.
Cách dùng
华裔常作名词或定语,指定居海外并具有外国国籍的中国人后代。用来描述一个人的血统和国籍状况,不强调其政治立场。与华侨不同,华裔具有所在国国籍。
"Hoa du" thường dùng làm danh từ hoặc định ngữ, chỉ con cháu người Trung Quốc sống ở nước ngoài và đã có quốc tịch nước sở tại. Dùng để mô tả tình trạng huyết thống và quốc tịch của một người, không nhấn mạnh lập trường chính trị. Khác với "Hoa kiều", người gốc Hoa có quốc tịch nước ngoài.
Ví dụ
- 1 他是美国华裔,中文说得很好。 (Anh ấy là người Mỹ gốc Hoa, nói tiếng Trung rất tốt.)
- 2 很多华裔在海外取得了很大成就。 (Nhiều người gốc Hoa đã đạt được thành tựu lớn ở nước ngoài.)
- 3 她是华裔科学家,获得过诺贝尔奖。 (Cô ấy là nhà khoa học gốc Hoa, từng đạt giải Nobel.)
- 4 这个城市的华裔社区非常活跃。 (Cộng đồng người gốc Hoa ở thành phố này rất năng động.)
- 5 华裔作家在国际文学界享有盛誉。 (Các nhà văn gốc Hoa nổi tiếng trong giới văn học quốc tế.)
- 6 作为一名华裔,他始终关心中国的发展。 (Là một người gốc Hoa, anh ấy luôn quan tâm đến sự phát triển của Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản