协作
xié zuò
Nghĩa
- hợp tác
- phối hợp
Định nghĩa
互相配合,共同完成某项任务或工作。
Phối hợp với nhau để cùng hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.
Cách dùng
多用于工作、项目等正式场合,强调多方配合。常与“进行”、“加强”、“密切”等词语搭配。
Thường dùng trong các tình huống trang trọng như công việc, dự án, nhấn mạnh sự phối hợp giữa nhiều bên. Hay kết hợp với các từ như “tiến hành”, “tăng cường”, “chặt chẽ”.
Ví dụ
- 1 这次项目的成功离不开团队成员的密切协作。 (Sự thành công của dự án lần này không thể thiếu sự phối hợp chặt chẽ của các thành viên trong nhóm.)
- 2 两个公司决定协作开发新产品。 (Hai công ty quyết định hợp tác phát triển sản phẩm mới.)
- 3 各部门之间需要加强协作,才能提高工作效率。 (Các bộ phận cần tăng cường phối hợp thì mới nâng cao được hiệu quả công việc.)
- 4 我们正在与国外专家协作进行这项研究。 (Chúng tôi đang phối hợp với các chuyên gia nước ngoài để tiến hành nghiên cứu này.)
- 5 在紧急情况下,所有救援队伍都要协作行动。 (Trong tình huống khẩn cấp, tất cả các đội cứu hộ đều phải hành động phối hợp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.