协助
xié zhù
Nghĩa
- hỗ trợ
- giúp đỡ
Định nghĩa
协助:帮助;辅助。指从旁帮助,辅助某人做某事。
协助:giúp đỡ; hỗ trợ. Chỉ việc giúp đỡ từ bên cạnh, hỗ trợ ai đó làm việc gì đó.
Cách dùng
“协助”是动词,常用于正式场合,强调辅助他人完成工作或任务。宾语通常是人或组织,表示向对方提供帮助。
“协助” là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh việc hỗ trợ người khác hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ. Tân ngữ thường là người hoặc tổ chức, biểu thị việc cung cấp sự giúp đỡ cho đối phương.
Ví dụ
- 1 警方正在协助调查这起事故。 (Cảnh sát đang hỗ trợ điều tra vụ tai nạn này.)
- 2 请你协助我完成这个项目。 (Xin bạn hãy hỗ trợ tôi hoàn thành dự án này.)
- 3 志愿者协助老人过马路。 (Các tình nguyện viên hỗ trợ người già qua đường.)
- 4 公司聘请了一位顾问协助制定新策略。 (Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn để hỗ trợ xây dựng chiến lược mới.)
- 5 这台机器可以协助工人进行重复性工作。 (Chiếc máy này có thể hỗ trợ công nhân thực hiện các công việc lặp đi lặp lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.