协同
xié tóng
Nghĩa
- phối hợp
- hiệp đồng
Định nghĩa
协同表示两个或以上的个体或组织在共同目标下相互配合、协调工作,发挥整体效能。
协同 là sự phối hợp, hợp tác giữa hai hoặc nhiều cá nhân, tổ chức cùng hướng tới mục tiêu chung, phát huy hiệu quả tổng thể.
Cách dùng
协同常用于正式语境,如企业管理、军事行动、科研合作等,强调多方配合。后面常接名词,如“协同作战”“协同发展”;也可作动词,如“各部门协同工作”。
协同 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như quản lý doanh nghiệp, hành động quân sự, hợp tác nghiên cứu, nhấn mạnh sự phối hợp của nhiều bên. Thường đi với danh từ như "协同作战" (tác chiến phối hợp), "协同发展" (phát triển phối hợp); cũng có thể làm động từ như "各部门协同工作" (các bộ phận phối hợp làm việc).
Ví dụ
- 1 各部门需要密切协同,才能按时完成项目。(Các bộ phận cần phối hợp chặt chẽ mới có thể hoàn thành dự án đúng hạn.)
- 2 这次军事演习展示了多兵种协同作战的能力。(Cuộc diễn tập quân sự này thể hiện năng lực tác chiến phối hợp của nhiều binh chủng.)
- 3 企业与企业之间的协同创新是推动技术进步的重要方式。(Đổi mới phối hợp giữa các doanh nghiệp là phương thức quan trọng thúc đẩy tiến bộ công nghệ.)
- 4 软件和硬件协同工作,可以提高系统整体性能。(Phần mềm và phần cứng làm việc phối hợp có thể nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.)
- 5 通过协同合作,双方实现了互利共赢。(Thông qua hợp tác phối hợp, hai bên đã đạt được thắng lợi chung cùng có lợi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản