协定
xié dìng
Nghĩa
- hiệp định
Định nghĩa
协定指双方或多方经过协商后达成的共同遵守的正式条款或文件。
Hiệp định là các điều khoản hoặc văn bản chính thức mà hai hoặc nhiều bên đạt được sau khi thương lượng và cùng tuân thủ.
Cách dùng
协定通常用于正式场合,如国家之间、组织之间或企业之间的协议。也可以指口头或书面的约定。注意与“协议”的区别,“协定”更侧重正式和官方性质。
Hiệp định thường dùng trong các dịp trang trọng, như giữa các quốc gia, tổ chức hoặc doanh nghiệp. Cũng có thể chỉ thỏa thuận bằng miệng hoặc văn bản. Lưu ý phân biệt với 'hiệp ước' (协议) — '协定' thiên về tính chính thức và quan phương.
Ví dụ
- 1 两国签署了贸易协定。 (Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại.)
- 2 这个协定将在明年生效。 (Hiệp định này sẽ có hiệu lực vào năm sau.)
- 3 双方必须遵守协定中的条款。 (Cả hai bên phải tuân thủ các điều khoản trong hiệp định.)
- 4 经过长时间的谈判,他们终于达成了协定。 (Sau thời gian dài đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được hiệp định.)
- 5 该协定为两国关系的发展奠定了基础。 (Hiệp định này đã đặt nền móng cho sự phát triển quan hệ giữa hai nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.