Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 协议

协议

xié yì

HSK 5

Nghĩa

  • thỏa thuận
  • hiệp nghị

Định nghĩa

双方或多方为了达成一致意见而订立的书面或口头约定;也指国际间或组织间的正式条约、协定。

Sự thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời nói giữa hai hoặc nhiều bên để đạt được ý kiến nhất trí; cũng chỉ các hiệp ước, hiệp định chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

Cách dùng

常用于法律、商业、国际关系等领域,作名词使用;也可作动词,表示协商订立协议。

Thường dùng trong các lĩnh vực pháp luật, thương mại, quan hệ quốc tế, làm danh từ; cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị việc thương lượng và ký kết một thỏa thuận.

Ví dụ

  • 1 双方经过谈判,终于签订了合作协议。 (Sau đàm phán, hai bên cuối cùng đã ký kết thỏa thuận hợp tác.)
  • 2 这份协议对双方都有约束力。 (Bản thỏa thuận này có tính ràng buộc đối với cả hai bên.)
  • 3 他们正在协议如何分配资源。 (Họ đang thương lượng về việc phân bổ tài nguyên như thế nào.)
  • 4 根据协议,货款将在一个月内付清。 (Theo thỏa thuận, tiền hàng sẽ được thanh toán trong vòng một tháng.)
  • 5 国际社会签署了多项环保协议。 (Cộng đồng quốc tế đã ký kết nhiều hiệp định về môi trường.)
  • 6 我们需要一份书面协议来确认细节。 (Chúng ta cần một văn bản thỏa thuận để xác nhận chi tiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome