协调
xié tiáo
Nghĩa
- phối hợp
- hài hòa
Định nghĩa
协调是指为了达到共同目标,使各方面配合适当,或使事物之间和谐一致。也可以指调整、调和。
协调 là làm cho các mặt phối hợp thích hợp để đạt được mục tiêu chung, hoặc làm cho các sự vật hài hòa nhất quán với nhau. Cũng có thể chỉ việc điều chỉnh, điều hòa.
Cách dùng
可作动词或形容词。作动词时,表示使配合得当;作形容词时,表示和谐、一致。常与“关系”、“发展”、“工作”等搭配。
Có thể dùng làm động từ hoặc tính từ. Khi làm động từ, biểu thị làm cho phối hợp thích đáng; khi làm tính từ, biểu thị hài hòa, nhất trí. Thường kết hợp với các từ như “quan hệ”, “phát triển”, “công việc”.
Ví dụ
- 1 政府部门需要协调各方面的利益。 (Các cơ quan chính phủ cần phối hợp lợi ích của các bên.)
- 2 这个项目的成功依赖于团队的协调合作。 (Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào sự hợp tác phối hợp của nhóm.)
- 3 他负责协调各部门之间的工作。 (Anh ấy phụ trách điều phối công việc giữa các phòng ban.)
- 4 这里的色彩搭配很协调。 (Màu sắc ở đây phối hợp rất hài hòa.)
- 5 我们需要协调好学习和生活的关系。 (Chúng ta cần cân bằng mối quan hệ giữa học tập và cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản