Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 卑微

卑微

bēi wēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • hèn mọn
  • thấp kém

Định nghĩa

形容地位低下,渺小,或(行为、态度)卑下、没有骨气。

Miêu tả địa vị thấp kém, nhỏ bé, hoặc (hành vi, thái độ) hèn mạ, không có khí khái.

Cách dùng

常用于形容人的地位、身份或心态。可以指客观上的地位低,也可以指主观上的自卑或讨好。有时也用于形容事物微不足道。

Thường dùng để miêu tả địa vị, thân phận hoặc tâm thế của con người. Có thể chỉ địa vị thấp kém một cách khách quan, hoặc chỉ sự tự ti, nịnh bợ chủ quan. Đôi khi cũng dùng để miêu tả sự việc nhỏ nhặt, không đáng kể.

Ví dụ

  • 1 他在公司里地位卑微,很少有人注意到他。 (Anh ấy ở công ty địa vị thấp hèn, rất ít người chú ý đến anh.)
  • 2 不要因为自己出身卑微就自暴自弃。 (Đừng vì xuất thân thấp hèn mà tự bỏ rơi chính mình.)
  • 3 他总是用卑微的态度讨好别人,让人看不起。 (Anh ta luôn dùng thái độ hèn mọn để nịnh bợ người khác, khiến người ta coi thường.)
  • 4 在爱情里,她把自己放得很卑微,完全没有自我。 (Trong tình yêu, cô ấy đặt mình rất thấp hèn, hoàn toàn không có bản ngã.)
  • 5 这些卑微的愿望,对于一个孩子来说却是全部的希望。 (Những ước nguyện nhỏ nhoi này, đối với một đứa trẻ lại là tất cả hy vọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome