单
dān
Nghĩa
- đơn, lẻ
- hóa đơn
Định nghĩa
多义词。作名词时指记载事项的纸片,如账单、表单;作形容词时指单独的、不复杂的;作副词时表示限定范围,相当于“只”;还可指奇数或单层衣物。
Từ đa nghĩa. Khi là danh từ chỉ các tờ giấy ghi chép sự việc, như hóa đơn, biểu mẫu; khi là tính từ chỉ sự đơn độc, không phức tạp; khi là trạng từ chỉ phạm vi giới hạn, tương đương với “chỉ”; còn có thể chỉ số lẻ hoặc quần áo một lớp.
Cách dùng
“单”的使用非常灵活:作名词常用于日常生活中的各种单据、表格;作形容词可修饰人(单身)、事物(简单);作副词通常放在动词前,表示“仅仅”;在一些固定搭配中还有“奇数”和“单层”的意思。
“单” được sử dụng rất linh hoạt: khi là danh từ thường dùng cho các loại giấy tờ, biểu mẫu trong đời sống; khi là tính từ có thể bổ nghĩa cho người (độc thân), sự vật (đơn giản); khi là trạng từ thường đặt trước động từ, biểu thị “chỉ”; trong một số cụm từ cố định còn có nghĩa là “số lẻ” và “một lớp”.
Ví dụ
- 1 服务员,买单。 (Phục vụ, thanh toán ạ!)
- 2 他单身,没有结婚。 (Anh ấy độc thân, chưa kết hôn.)
- 3 单靠一个人做不完。 (Chỉ dựa vào một người thì làm không xong.)
- 4 一、三、五是单数。 (Một, ba, năm là số lẻ.)
- 5 这件衣服是单的,适合夏天穿。 (Chiếc áo này là loại một lớp, thích hợp mặc vào mùa hè.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.