Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 单一

单一

dān yī

HSK 5

Nghĩa

  • đơn nhất
  • duy nhất

Định nghĩa

形容只有一种,不包含其他,不复杂,不多样。

Miêu tả chỉ có một loại, không bao gồm thứ khác, không phức tạp, không đa dạng.

Cách dùng

常用来形容事物种类少、不丰富,或指某个事物是唯一的。可作定语修饰名词,如“单一经济”“单一颜色”;也可作谓语。

Thường dùng để miêu tả sự vật có ít chủng loại, không phong phú, hoặc chỉ một sự vật nào đó là duy nhất. Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, như 'kinh tế đơn nhất', 'màu sắc đơn nhất'; cũng có thể làm vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个地区经济结构单一,主要依靠农业。 (Kinh tế khu vực này có cơ cấu đơn nhất, chủ yếu dựa vào nông nghiệp.)
  • 2 他的生活方式很单一,每天只是上班回家。 (Cách sống của anh ấy rất đơn điệu, mỗi ngày chỉ đi làm rồi về nhà.)
  • 3 我们不能只看一个单一的标准来判断好坏。 (Chúng ta không thể chỉ nhìn vào một tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá tốt xấu.)
  • 4 这里的气候单一,全年都是高温多雨。 (Khí hậu ở đây đơn điệu, quanh năm đều nóng và mưa nhiều.)
  • 5 这幅画的颜色过于单一,缺少层次感。 (Màu sắc của bức tranh này quá đơn điệu, thiếu cảm giác phân tầng.)
  • 6 解决问题不能采用单一的方法,要灵活多变。 (Giải quyết vấn đề không thể dùng phương pháp đơn nhất, cần phải linh hoạt đa dạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản