单价
dān jià
Nghĩa
- đơn giá
Định nghĩa
单价是指每一单位商品或服务的价格,通常以货币单位表示。
Đơn giá là giá của mỗi đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được biểu thị bằng đơn vị tiền tệ.
Cách dùng
单价常用于商业、购物、成本计算等场景,强调按单位数量计算的价格,与总价(tong jia)相对。
Đơn giá thường được dùng trong các tình huống thương mại, mua sắm, tính chi phí, nhấn mạnh giá tính theo số lượng đơn vị, đối lập với tổng giá.
Ví dụ
- 1 这件衣服的单价是五十元。 (Giá đơn vị của chiếc áo này là năm mươi tệ.)
- 2 我们想知道每种商品的单价。 (Chúng tôi muốn biết đơn giá của từng loại hàng hóa.)
- 3 单价太高了,能便宜一点吗? (Đơn giá cao quá, có thể rẻ hơn một chút không?)
- 4 在比较不同产品时,要注意它们的单价。 (Khi so sánh các sản phẩm khác nhau, cần chú ý đến đơn giá của chúng.)
- 5 这个单价包含了运费吗? (Đơn giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản