单位
dān wèi
Nghĩa
- đơn vị
- cơ quan (nơi làm việc)
Định nghĩa
指机关、团体、企业、学校等组织;也指计量事物的标准量名称。
Chỉ các tổ chức như cơ quan, đoàn thể, doanh nghiệp, trường học; cũng chỉ tên gọi đơn vị đo lường chuẩn cho sự vật.
Cách dùng
多用于口语和书面语,常表示工作场所或所属机构,也可表示度量衡的单位。注意不要和越南语中的“đơn vị”(军事单位等)混淆。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị nơi làm việc hoặc cơ quan trực thuộc, cũng có thể biểu thị đơn vị đo lường. Lưu ý không nhầm với nghĩa “đơn vị” trong tiếng Việt (như đơn vị quân đội).
Ví dụ
- 1 我在一家国企单位工作。 (Tôi làm việc tại một đơn vị doanh nghiệp nhà nước.)
- 2 他的单位离这儿很近。 (Đơn vị/cơ quan của anh ấy cách đây rất gần.)
- 3 米是长度的单位。 (Mét là đơn vị đo chiều dài.)
- 4 这个单位有五百名员工。 (Đơn vị này có năm trăm nhân viên.)
- 5 我们单位每年都组织体检。 (Đơn vị chúng tôi mỗi năm đều tổ chức khám sức khỏe tổng quát.)
- 6 斤是重量的单位吗? (Cân có phải là đơn vị đo trọng lượng không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản