单元
dān yuán
Nghĩa
- đơn vị, bài học
- đơn nguyên (tòa nhà)
Định nghĩa
指整体中自成段落、自成系统的组成部分,常用于教材、建筑或系统模块。
Chỉ một bộ phận hợp thành của một chỉnh thể, có tính độc lập tương đối, thường dùng trong giáo trình, kiến trúc hoặc mô-đun hệ thống.
Cách dùng
用于指代教材中的课或章节、住宅楼的单元门号、以及技术系统中的功能模块。
Dùng để chỉ bài học hoặc chương trong sách giáo khoa, số cửa đơn nguyên trong tòa nhà, và mô-đun chức năng trong hệ thống kỹ thuật.
Ví dụ
- 1 这个单元有六个课时。 (Đơn vị này có sáu tiết học.)
- 2 我们住在三单元。 (Chúng tôi sống ở đơn nguyên số 3.)
- 3 这是本册书的第五单元。 (Đây là đơn vị thứ năm của cuốn sách này.)
- 4 软件测试包括单元测试和集成测试。 (Kiểm thử phần mềm bao gồm kiểm thử đơn vị và kiểm thử tích hợp.)
- 5 每个单元都有独立的卫生间。 (Mỗi đơn nguyên đều có phòng vệ sinh riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.