Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 单方面

单方面

dān fāng miàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đơn phương
  • một phía

Định nghĩa

单方面是指只由一方做出决定或行动,不涉及另一方。

Đơn phương là chỉ do một bên đưa ra quyết định hoặc hành động, không liên quan đến bên kia.

Cách dùng

这个词常用来修饰动词或名词,表示动作或决定只由一方发出,往往带有强制或突然的意味。

Từ này thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ, biểu thị hành động hoặc quyết định chỉ do một bên đưa ra, thường mang sắc thái cưỡng ép hoặc đột ngột.

Ví dụ

  • 1 单方面宣布辞职。 (Anh ấy tuyên bố từ chức đơn phương.)
  • 2 这个小国单方面废除了条约。 (Nước nhỏ này đơn phương hủy bỏ hiệp ước.)
  • 3 他们单方面决定取消会议。 (Họ đơn phương quyết định hủy bỏ cuộc họp.)
  • 4 单方面制裁是不公平的。 (Trừng phạt đơn phương là không công bằng.)
  • 5 你不能单方面改变计划。 (Bạn không thể đơn phương thay đổi kế hoạch.)
  • 6 双方在最后一次谈判中仍未能解决冲突,单方面行动只会加剧紧张。 (Hai bên vẫn chưa thể giải quyết xung đột trong cuộc đàm phán cuối cùng, hành động đơn phương sẽ chỉ làm gia tăng căng thẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản