单独
dān dú
Nghĩa
- một mình
- riêng lẻ
Định nghĩa
独自一个人;不跟别人在一起;单独地;表示动作或行为是由一个人完成的,或指事物是独立存在的。
Một mình; không ở cùng người khác; riêng lẻ; biểu thị hành động do một người hoàn thành, hoặc chỉ sự vật tồn tại độc lập.
Cách dùng
作副词用时,修饰动词,表示动作由一个人完成或不同别人一起进行;也可作形容词,表示“单独的、独自的”。常放在动词前。
Khi dùng làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động do một mình hoàn thành hoặc không cùng người khác; cũng có thể làm tính từ, biểu thị 'riêng lẻ, một mình'. Thường đứng trước động từ.
Ví dụ
- 1 他单独生活了很多年。 (Anh ấy sống một mình nhiều năm rồi.)
- 2 这个问题我们明天单独讨论。 (Vấn đề này ngày mai chúng ta sẽ thảo luận riêng.)
- 3 你最好单独去找老师谈谈。 (Tốt nhất bạn nên một mình đi gặp giáo viên nói chuyện.)
- 4 这些文件需要单独存放。 (Những tài liệu này cần được cất giữ riêng.)
- 5 她单独负责这个项目。 (Cô ấy chịu trách nhiệm riêng dự án này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản