Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 单纯

单纯

dān chún

HSK 6

Nghĩa

  • đơn thuần
  • ngây thơ
  • thuần túy

Định nghĩa

单纯指思想、性格等简单纯真,不复杂;也指事物单一,不掺杂别的。

Đơn thuần chỉ tư tưởng, tính cách đơn giản, thuần khiết, không phức tạp; cũng chỉ sự vật đơn nhất, không pha trộn thứ khác.

Cách dùng

单纯常用作形容词,可修饰人或事物。修饰人时,表示性格天真、不世故;修饰事物时,表示性质单一,没有其他成分。

Đơn thuần thường dùng làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho người hoặc sự vật. Khi bổ nghĩa cho người, biểu thị tính cách ngây thơ, không từng trải; khi bổ nghĩa cho sự vật, biểu thị tính chất đơn nhất, không có thành phần khác.

Ví dụ

  • 1 她是一个单纯的女孩,总是相信别人。 (Cô ấy là một cô gái ngây thơ, luôn tin người khác.)
  • 2 这个问题很单纯,不用想得太复杂。 (Vấn đề này rất đơn giản, không cần nghĩ quá phức tạp.)
  • 3 他做这件事的目的很单纯,就是帮助别人。 (Mục đích anh ấy làm việc này rất đơn thuần, chỉ là giúp đỡ người khác.)
  • 4 小孩子的心思很单纯,没有那么多算计。 (Suy nghĩ của trẻ con rất thuần khiết, không có nhiều toan tính.)
  • 5 我喜欢这里单纯的环境,让人感到放松。 (Tôi thích môi trường đơn thuần ở đây, khiến người ta cảm thấy thư giãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome