Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 单薄

单薄

dān bó

HSK 7–9

Nghĩa

  • mỏng manh
  • yếu ớt

Định nghĩa

指衣物单薄;身体瘦弱;也指力量薄弱,内容不充实。

Chỉ quần áo mỏng manh; thân thể gầy yếu; cũng chỉ sức mạnh yếu ớt, nội dung không đầy đủ.

Cách dùng

常用于形容衣服、身体、力量或证据等,表示所描述对象显得不厚实、不充实或不强壮。

Thường dùng để miêu tả quần áo, thân thể, sức mạnh hoặc chứng cứ, biểu thị đối tượng được miêu tả có vẻ không dày, không đầy đủ hoặc không mạnh mẽ.

Ví dụ

  • 1 他穿得太单薄了,这样会感冒的。 (Anh ấy mặc quá mỏng manh, thế này sẽ bị cảm lạnh mất.)
  • 2 她身体单薄,却干着繁重的活儿。 (Cô ấy thân hình mảnh khảnh, vậy mà làm công việc nặng nhọc.)
  • 3 这篇论文的论据很单薄,难以说服读者。 (Luận cứ của bài luận văn này rất sơ sài, khó thuyết phục người đọc.)
  • 4 那个故事的情节过于单薄,不够吸引人。 (Cốt truyện của câu chuyện đó quá nghèo nàn, không đủ hấp dẫn.)
  • 5 我们的人力物力都很单薄,很难完成任务。 (Nhân lực và vật lực của chúng ta đều yếu ớt, rất khó hoàn thành nhiệm vụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản