单调
dān diào
Nghĩa
- đơn điệu
Định nghĩa
单调是指事物只有一种或很少几种样式,缺乏变化,显得枯燥乏味。
Sự đơn điệu là sự vật chỉ có một hoặc rất ít kiểu dạng, thiếu sự biến đổi, trở nên khô khan và tẻ nhạt.
Cách dùng
这个词语常用于形容声音、色彩、生活、工作等缺乏变化,令人感到无聊。也可以用来形容人的性格或行为方式,表示他们不善于变化或缺乏趣味。
Từ này thường được dùng để miêu tả âm thanh, màu sắc, cuộc sống, công việc... thiếu sự biến đổi, khiến người ta cảm thấy buồn chán. Cũng có thể dùng để miêu tả tính cách hoặc cách hành xử của con người, ám chỉ họ không có sự thay đổi hoặc thiếu thú vị.
Ví dụ
- 1 每天重复同样的工作,我觉得很单调。 (Ngày nào cũng lặp lại công việc giống nhau, tôi cảm thấy rất đơn điệu.)
- 2 这家餐厅的菜单太单调了,总是那几道菜。 (Thực đơn của nhà hàng này quá đơn điệu, luôn chỉ có vài món đó.)
- 3 他的生活单调乏味,没有什么娱乐活动。 (Cuộc sống của anh ấy đơn điệu tẻ nhạt, không có hoạt động giải trí gì.)
- 4 单调的颜色让人感到沉闷。 (Màu sắc đơn điệu khiến người ta cảm thấy buồn tẻ.)
- 5 这幅画的色调太单调,缺少层次感。 (Tông màu của bức tranh này quá đơn điệu, thiếu sự phân tầng.)
- 6 他开始厌倦这单调的乡村生活。 (Anh ấy bắt đầu chán ngán cuộc sống nông thôn đơn điệu này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản