单边
dān biān
Nghĩa
- đơn phương
- một bên
Định nghĩa
指单方面、只涉及一方的行为或决定;也可指事物只有一面或一侧。
Chỉ hành động hoặc quyết định đơn phương, chỉ liên quan đến một bên; cũng có thể chỉ sự vật chỉ có một mặt hoặc một phía.
Cách dùng
常用于政治、外交、经济等领域,表示一方单独采取行动而不顾其他方;也可用于描述物体或身体的单侧。
Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, ngoại giao, kinh tế, biểu thị một bên đơn phương hành động mà không xét đến bên khác; cũng có thể dùng để miêu tả vật thể hoặc một phía của cơ thể.
Ví dụ
- 1 单边制裁是不公平的。 (Đơn phương trừng phạt là không công bằng.)
- 2 这个国家采取了单边行动。 (Quốc gia này đã hành động đơn phương.)
- 3 单边主义政策遭到很多国家反对。 (Chính sách đơn phương bị nhiều quốc gia phản đối.)
- 4 这件事不能只听单边意见。 (Việc này không thể chỉ nghe ý kiến một phía.)
- 5 在谈判中,单边让步并不常见。 (Trong đàm phán, việc đơn phương nhượng bộ không phổ biến.)
- 6 他的听力只有单边正常。 (Thính lực của anh ấy chỉ bình thường một bên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.