Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 卖

卖

mài

HSK 1

Nghĩa

  • bán

Định nghĩa

动词,指把东西换成钱,或指为了利益而做出对他人不利的行为(如出卖)。

Động từ, chỉ việc đổi vật lấy tiền, hoặc chỉ hành vi vì lợi ích mà làm hại người khác (như bán đứng).

Cách dùng

作谓语,后接宾语。常用于商业、交易场合,表示出售商品、财产等;也可用于抽象意义,如“出卖”表示背叛,“卖弄”表示炫耀。

Làm vị ngữ, theo sau bởi tân ngữ. Thường dùng trong bối cảnh thương mại, giao dịch, chỉ việc bán hàng hóa, tài sản; cũng có thể dùng với nghĩa trừu tượng, như 'bán đứng' trong '出卖', 'khoe khoang' trong '卖弄'.

Ví dụ

  • 1 他把旧书卖了。(Anh ấy đã bán sách cũ.)
  • 2 这家超市卖水果。(Siêu thị này bán trái cây.)
  • 3 他为了钱出卖了朋友。(Anh ta vì tiền mà bán đứng bạn bè.)
  • 4 她卖力地工作。(Cô ấy làm việc chăm chỉ.)
  • 5 你不要在大家面前卖弄学问。(Bạn đừng khoe khoang kiến thức trước mặt mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome