Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 南

南

nán

HSK 3

Nghĩa

  • phía nam

Định nghĩa

南是一个方向词,指面对太阳升起时右手边(即东)的对面,与北相对。也用于地名中表示南部地区。

Nam là một từ chỉ phương hướng, chỉ phía đối diện với hướng bắc, thường là hướng mặt trời chiếu vào buổi trưa. Cũng dùng trong địa danh để chỉ vùng phía nam.

Cách dùng

南通常用来表示方向,可以单独使用,也可以与其他方位词组合,如南方、南边、以南。此外,南也用作姓氏。

Nam thường dùng để chỉ phương hướng, có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các từ chỉ vị trí khác như 南方, 南边, 以南. Ngoài ra, Nam cũng được dùng làm họ.

Ví dụ

  • 1 我家在南边。 (Nhà tôi ở phía nam.)
  • 2 火车向南开。 (Tàu hỏa chạy về hướng nam.)
  • 3 中国南方气候温暖。 (Khí hậu phía nam Trung Quốc ấm áp.)
  • 4 他姓南。 (Anh ấy họ Nam.)
  • 5 这座山在南面。 (Ngọn núi này ở phía nam.)
  • 6 我们往南走。 (Chúng tôi đi về phía nam.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome