南方
nán fāng
Nghĩa
- miền nam
- phương nam
Định nghĩa
指南部地区,通常相对于北方而言。在中国,南方常指长江以南的地区。
Chỉ khu vực phía nam, thường được nói tương đối so với phía bắc. Ở Trung Quốc, miền nam thường chỉ khu vực phía nam sông Dương Tử.
Cách dùng
常用于表示地理位置、气候、文化等。可作为名词或形容词使用。
Thường được dùng để chỉ vị trí địa lý, khí hậu, văn hóa, v.v. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 我住在中国的南方。 (Tôi sống ở miền nam Trung Quốc.)
- 2 南方的天气比北方热。 (Thời tiết phía nam nóng hơn phía bắc.)
- 3 南方人喜欢吃米饭。 (Người miền nam thích ăn cơm.)
- 4 这次旅行我们去了南方。 (Chuyến đi này chúng tôi đã đến miền nam.)
- 5 南方的水果很丰富。 (Trái cây ở phía nam rất phong phú.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản