Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 南极洲

南极洲

Nán jí zhōu

HSK 6

Nghĩa

  • Châu Nam Cực

Định nghĩa

地球最南端的大洲,被冰层覆盖,没有永久居民。

Lục địa ở cực nam Trái Đất, bị bao phủ bởi băng, không có cư dân thường trú.

Cách dùng

用作名词,指地球上最南部的洲,常与“南极点”相关,多用于地理、科学考察等语境。

Dùng như danh từ, chỉ châu lục nằm ở cực nam Trái Đất, thường liên quan đến 'Nam Cực điểm', hay dùng trong bối cảnh địa lý, thám hiểm khoa học.

Ví dụ

  • 1 南极洲是地球上最冷的大洲。 (Châu Nam Cực là châu lục lạnh nhất trên Trái Đất.)
  • 2 科学家在南极洲研究气候变化。 (Các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu tại Châu Nam Cực.)
  • 3 南极洲没有永久居民,只有科考人员。 (Châu Nam Cực không có cư dân thường trú, chỉ có nhân viên nghiên cứu khoa học.)
  • 4 许多国家在南极洲建立了科学考察站。 (Nhiều quốc gia đã xây dựng trạm nghiên cứu khoa học tại Châu Nam Cực.)
  • 5 南极洲的冰层储存着全球大量的淡水。 (Lớp băng của Châu Nam Cực dự trữ lượng lớn nước ngọt toàn cầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản