南极洲
Nán jí zhōu
Nghĩa
- Châu Nam Cực
Định nghĩa
地球最南端的大洲,被冰层覆盖,没有永久居民。
Lục địa ở cực nam Trái Đất, bị bao phủ bởi băng, không có cư dân thường trú.
Cách dùng
用作名词,指地球上最南部的洲,常与“南极点”相关,多用于地理、科学考察等语境。
Dùng như danh từ, chỉ châu lục nằm ở cực nam Trái Đất, thường liên quan đến 'Nam Cực điểm', hay dùng trong bối cảnh địa lý, thám hiểm khoa học.
Ví dụ
- 1 南极洲是地球上最冷的大洲。 (Châu Nam Cực là châu lục lạnh nhất trên Trái Đất.)
- 2 科学家在南极洲研究气候变化。 (Các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu tại Châu Nam Cực.)
- 3 南极洲没有永久居民,只有科考人员。 (Châu Nam Cực không có cư dân thường trú, chỉ có nhân viên nghiên cứu khoa học.)
- 4 许多国家在南极洲建立了科学考察站。 (Nhiều quốc gia đã xây dựng trạm nghiên cứu khoa học tại Châu Nam Cực.)
- 5 南极洲的冰层储存着全球大量的淡水。 (Lớp băng của Châu Nam Cực dự trữ lượng lớn nước ngọt toàn cầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản