Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 南瓜

南瓜

nán guā

HSK 7–9

Nghĩa

  • bí đỏ
  • bí ngô

Định nghĩa

南瓜是一种葫芦科植物,果实通常呈圆形或椭圆形,外皮多为橙色或绿色,内部有黄色的果肉和白色的种子。

Bí ngô là một loại cây thuộc họ bầu bí, quả thường có hình tròn hoặc bầu dục, vỏ ngoài thường có màu cam hoặc xanh, bên trong có thịt quả màu vàng và hạt màu trắng.

Cách dùng

南瓜”通常指整个果实,也可以指这种植物本身。在烹饪中,南瓜可以煮、蒸、烤或做成汤、馅料等。在中文里,南瓜也常用作象征丰收和节日的食物,尤其是在万圣节和中秋节。

南瓜” thường chỉ cả quả, cũng có thể chỉ bản thân cây. Trong nấu ăn, bí ngô có thể luộc, hấp, nướng hoặc nấu canh, làm nhân bánh, v.v. Trong tiếng Trung, bí ngô cũng thường được dùng như thực phẩm tượng trưng cho mùa màng và ngày lễ, đặc biệt là Halloween và Tết Trung Thu.

Ví dụ

  • 1 我买了一个大南瓜,准备做南瓜粥。 (Tôi mua một quả bí ngô to, chuẩn bị nấu cháo bí ngô.)
  • 2 万圣节的时候,孩子们喜欢把南瓜挖空做成南瓜灯。 (Vào dịp Halloween, trẻ em thích khoét rỗng bí ngô để làm đèn lồng bí ngô.)
  • 3 这道南瓜饼很好吃,外酥里嫩。 (Món bánh bí ngô này rất ngon, ngoài giòn trong mềm.)
  • 4 南瓜富含维生素A,对眼睛很有好处。 (Bí ngô giàu vitamin A, rất tốt cho mắt.)
  • 5 奶奶在院子里种了几棵南瓜,秋天收获了很多。 (Bà tôi trồng mấy cây bí ngô trong sân, đến mùa thu thu hoạch được rất nhiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản