博士
bó shì
Nghĩa
- tiến sĩ
Định nghĩa
博士是高等教育体系中的最高学位,指完成博士研究生阶段学习并通过论文答辩的人。也用作对获得该学位者的尊称。
Tiến sĩ là học vị cao nhất trong hệ thống giáo dục đại học, chỉ người đã hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh tiến sĩ và vượt qua bảo vệ luận án. Cũng được dùng như kính ngữ đối với người có học vị này.
Cách dùng
博士主要用作名词,表示学位或拥有该学位的人。在正式场合,常用“博士”来称呼获得博士学位的人,并且常放在姓氏后面,如“张博士”。此外,博士也可以作为课程名称,如“博士研究生”。
"博士" (bác sĩ) là một từ Hán Việt, nhưng ý nghĩa trong tiếng Trung không phải là bác sĩ y khoa (医生) mà là tiến sĩ học thuật. Nó được dùng như danh từ, chỉ học vị hoặc người có học vị đó. Trong các tình huống trang trọng, người ta thường dùng "博士" để xưng hô với người có bằng tiến sĩ, đặt sau họ, ví dụ "张博士" (Tiến sĩ Trương). Ngoài ra, "博士" cũng xuất hiện trong cụm từ "博士研究生" (nghiên cứu sinh tiến sĩ).
Ví dụ
- 1 他正在攻读博士学位。 (Anh ấy đang theo đuổi học vị tiến sĩ.)
- 2 这位博士的研究方向是人工智能。 (Tiến sĩ này có hướng nghiên cứu là trí tuệ nhân tạo.)
- 3 王博士毕业于清华大学。 (Tiến sĩ Vương tốt nghiệp Đại học Thanh Hoa.)
- 4 她是一位年轻的医学博士。 (Cô ấy là một tiến sĩ y khoa trẻ tuổi.)
- 5 博士论文需要经过严格的评审。 (Luận án tiến sĩ cần phải trải qua đánh giá nghiêm khắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.