Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 博大精深

博大精深

bó dà jīng shēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • uyên bác sâu rộng
  • sâu rộng uyên thâm

Định nghĩa

形容思想和学识广博高深。

Miêu tả tư tưởng và học thức rộng lớn, sâu sắc.

Cách dùng

多用于形容学问、思想、理论、文化等具有广度和深度。常用于正式场合或书面语。

Thường dùng để miêu tả học vấn, tư tưởng, lý luận, văn hóa... có bề rộng và chiều sâu. Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc ngôn ngữ viết.

Ví dụ

  • 1 中华文化博大精深。 (Văn hóa Trung Hoa rộng lớn và sâu sắc.)
  • 2 他的学识博大精深,令人敬佩。 (Học thức của anh ấy rộng lớn và sâu sắc, khiến người ta khâm phục.)
  • 3 这本书对哲学问题的探讨博大精深。 (Cuốn sách này bàn luận về các vấn đề triết học rất sâu rộng.)
  • 4 我们要学习他那种博大精深的学术思想。 (Chúng ta cần học tập tư tưởng học thuật sâu rộng của ông ấy.)
  • 5 这篇文章内容博大精深,值得反复阅读。 (Bài viết này có nội dung sâu rộng, đáng để đọc đi đọc lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản