博学
bó xué
Nghĩa
- uyên bác
- học rộng
Định nghĩa
指学识渊博,见多识广。
Chỉ người có kiến thức sâu rộng, hiểu biết nhiều.
Cách dùng
可作形容词,常修饰人或与'多才''广博'等词连用,也可作谓语。
Dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho người hoặc kết hợp với các từ như 'đa tài', 'rộng rãi' (kiến thức), cũng có thể làm vị ngữ.
Ví dụ
- 1 他是一位博学的教授。 (Ông ấy là một giáo sư bác học.)
- 2 她博学多才,深受大家尊敬。 (Cô ấy bác học đa tài, được mọi người kính trọng.)
- 3 博学并非天生,而是靠后天努力。 (Sự bác học không phải tự nhiên mà có, mà là nhờ nỗ lực về sau.)
- 4 这位作家以博学闻名。 (Nhà văn này nổi tiếng vì sự uyên bác.)
- 5 在博学的老师面前,我不敢乱说话。 (Trước mặt vị thầy bác học, tôi không dám nói bừa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.