博弈
bó yì
Nghĩa
- cuộc đấu trí
- cờ bạc
Định nghĩa
博弈原指下棋,引申为在竞争或合作中通过策略选择来谋取利益的行为。在现代,常特指博弈论中的数学模型和互动决策。
Bác dịch nghĩa là chơi cờ, mở rộng ra là hành vi tìm kiếm lợi ích thông qua lựa chọn chiến lược trong cạnh tranh hoặc hợp tác. Trong hiện đại, thường chỉ các mô hình toán học và quyết định tương tác trong lý thuyết trò chơi.
Cách dùng
博弈多用于正式场合,作动词表示下棋或进行战略对抗;也可作名词,指竞争或策略选择的过程。常见搭配有‘博弈论’、‘政治博弈’等。
Bác dịch thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, làm động từ chỉ hành động chơi cờ hoặc đối kháng chiến lược; cũng có thể làm danh từ chỉ quá trình cạnh tranh hoặc lựa chọn chiến lược. Các cụm từ thường gặp như '博弈论' (lý thuyết trò chơi), '政治博弈' (đấu trí chính trị) v.v.
Ví dụ
- 1 他们喜欢在周末博弈一盘围棋。 (Họ thích chơi một ván cờ vây vào cuối tuần.)
- 2 博弈论在现代经济学中扮演着重要角色。 (Lý thuyết trò chơi đóng vai trò quan trọng trong kinh tế học hiện đại.)
- 3 国际间的政治博弈往往错综复杂。 (Sự đấu trí chính trị giữa các quốc gia thường rất phức tạp.)
- 4 商场如战场,企业之间处处充满博弈。 (Thương trường như chiến trường, giữa các doanh nghiệp luôn đầy rẫy sự đấu trí.)
- 5 在这场谈判中,双方都在进行心理博弈。 (Trong cuộc đàm phán này, cả hai bên đều đang đấu trí tâm lý.)
- 6 人生如棋,每一次选择都是一场博弈。 (Cuộc đời như ván cờ, mỗi lần lựa chọn đều là một cuộc đấu trí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản