Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 博览会

博览会

bó lǎn huì

HSK 6

Nghĩa

  • hội chợ triển lãm

Định nghĩa

博览会是指大型的、综合性的展览会,通常展示各种产品或文化成就。

Bác lãm hội là một cuộc triển lãm quy mô lớn, có tính tổng hợp, thường trưng bày nhiều loại sản phẩm hoặc thành tựu văn hóa.

Cách dùng

博览会作为名词使用,常用于正式场合,指国际性或专业性的展览活动。可以简称为“博”。

Từ “博览会” được dùng như danh từ, thường trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ các hoạt động triển lãm mang tính quốc tế hoặc chuyên ngành. Có thể viết tắt là “博”.

Ví dụ

  • 1 上海世界博览会吸引了众多游客。 (Thượng Hải thế giới bác lãm hội đã thu hút đông đảo du khách.)
  • 2 这个博览会将展示最新的科技成果。 (Hội chợ triển lãm này sẽ trưng bày những thành tựu khoa học kỹ thuật mới nhất.)
  • 3 我们在博览会上签订了一份合同。 (Chúng tôi đã ký một hợp đồng tại hội chợ triển lãm.)
  • 4 博览会期间,交通非常拥堵。 (Trong thời gian diễn ra hội chợ triển lãm, giao thông rất tắc nghẽn.)
  • 5 他参观了一个农产品博览会。 (Anh ấy đã tham quan một hội chợ triển lãm nông sản.)
  • 6 这个博览会每两年举办一次。 (Hội chợ triển lãm này được tổ chức hai năm một lần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản