Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 占

占

zhàn

HSK 5

Nghĩa

  • chiếm
  • chiếm giữ

Định nghĩa

占(zhàn)表示占据、占用;也可表示构成、占比例;另有读音zhān,表示占卜。

占(zhàn) có nghĩa là chiếm giữ, chiếm dụng; cũng có thể biểu thị cấu thành, chiếm tỉ lệ; còn có âm đọc zhān, nghĩa là bói toán.

Cách dùng

占做动词时,后接宾语,表示占领地盘、占用时间或空间;在统计中表示比例;读zhān时用于占卜、占卦等。

占 khi là động từ, sau nó có tân ngữ, biểu thị chiếm lĩnh địa bàn, chiếm dụng thời gian hoặc không gian; trong thống kê biểu thị tỉ lệ; đọc là zhān khi dùng trong bói toán, bói quẻ.

Ví dụ

  • 1 这个座位已经被人占了。 (Chỗ ngồi này đã bị người khác chiếm rồi.)
  • 2 中国人口占世界人口的五分之一。 (Dân số Trung Quốc chiếm một phần năm dân số thế giới.)
  • 3 别占太多地方,会挡到别人。 (Đừng chiếm quá nhiều chỗ, sẽ cản trở người khác.)
  • 4 这项任务占了我们很多时间。 (Nhiệm vụ này chiếm của chúng tôi rất nhiều thời gian.)
  • 5 他用铜钱占了一卦。 (Ông ấy dùng tiền đồng bói một quẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome