占卜
zhān bǔ
Nghĩa
- bói toán
Định nghĩa
通过某种方法(如龟甲、蓍草、星象等)来预测吉凶祸福或解释超自然现象的行为。
Hành vi dự đoán may rủi, họa phúc hoặc giải thích các hiện tượng siêu nhiên bằng một phương pháp nào đó (như mai rùa, cỏ thi, tinh tượng, v.v.).
Cách dùng
占卜既可用作动词,也可用作名词。作动词时,指进行预测活动;作名词时,指这种预测活动本身。常与“用”搭配,如“用龟甲占卜”。
"占卜" có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, chỉ việc thực hiện hoạt động dự đoán; khi là danh từ, chỉ chính hoạt động dự đoán đó. Thường kết hợp với "用" (dùng), như "用龟甲占卜" (dùng mai rùa để bói).
Ví dụ
- 1 他喜欢用铜钱占卜。 (Anh ấy thích bói toán bằng đồng xu.)
- 2 很多人相信占卜可以预测命运。 (Nhiều người tin rằng bói toán có thể dự đoán vận mệnh.)
- 3 在古代,占卜是重要的政治活动。 (Thời cổ đại, bói toán là một hoạt động chính trị quan trọng.)
- 4 她去找一位大师占卜未来的婚姻。 (Cô ấy đi tìm một bậc thầy để bói toán về hôn nhân tương lai.)
- 5 这本书介绍了各种占卜的方法。 (Cuốn sách này giới thiệu các phương pháp bói toán khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản