Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 占据

占据

zhàn jù

HSK 6

Nghĩa

  • chiếm
  • chiếm giữ

Định nghĩa

指用强力或某种方式取得或保持某个位置、空间、时间、地位等。

Chỉ việc dùng sức mạnh hoặc cách nào đó để giành lấy hoặc duy trì một vị trí, không gian, thời gian, địa vị, v.v.

Cách dùng

动词,常用于表示占据具体或抽象的事物,如位置、空间、时间、地位、优势等。可用于军事占领,也可用于日常生活中的占用。

Động từ, thường dùng để chỉ việc chiếm giữ vật thể cụ thể hoặc trừu tượng như vị trí, không gian, thời gian, địa vị, ưu thế, v.v. Có thể dùng cho sự chiếm đóng quân sự, cũng có thể dùng cho việc chiếm dụng trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 这个城市被敌人占据了。 (Thành phố này bị kẻ địch chiếm giữ.)
  • 2 看书占据了大部分业余时间。 (Việc đọc sách chiếm phần lớn thời gian rảnh.)
  • 3 桌子上的书占据了很大空间。 (Sách trên bàn chiếm nhiều diện tích.)
  • 4 他在公司占据着重要地位。 (Anh ấy chiếm giữ vị trí quan trọng trong công ty.)
  • 5 在这场比赛中,主队占据了明显优势。 (Trong trận đấu này, đội chủ nhà chiếm ưu thế rõ rệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome