Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 占有

占有

zhàn yǒu

HSK 6

Nghĩa

  • chiếm hữu
  • chiếm tỷ lệ

Định nghĩa

指占据并拥有(土地、财产等),也指在某一领域或事物中拥有某种地位或份额。

Chỉ việc chiếm lấy và sở hữu (đất đai, tài sản…), cũng chỉ việc có một vị trí hoặc tỷ lệ nào đó trong một lĩnh vực hoặc sự vật.

Cách dùng

作动词,可接具体名词(如财产、土地),也可接抽象名词(如优势、地位、份额)。常用于法律、经济、社会等语境。

Dùng như động từ, có thể bổ ngữ là danh từ cụ thể (như tài sản, đất đai) hoặc danh từ trừu tượng (như ưu thế, địa vị, thị phần). Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, kinh tế, xã hội.

Ví dụ

  • 1 占有了大量的房产。 (Anh ấy chiếm hữu một lượng lớn bất động sản.)
  • 2 这种产品在市场上占有很大的份额。 (Sản phẩm này chiếm thị phần rất lớn trên thị trường.)
  • 3 女性在职场中占有越来越重要的地位。 (Phụ nữ ngày càng chiếm vị trí quan trọng trong công sở.)
  • 4 在法律上,占有不等于所有。 (Theo pháp luật, chiếm hữu không đồng nghĩa với sở hữu.)
  • 5 她的心中只占有对家乡的思念。 (Trong lòng cô ấy chỉ có nỗi nhớ quê hương chiếm giữ.)
  • 6 这家公司占有了市场的主动权。 (Công ty này nắm giữ quyền chủ động trên thị trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản