Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 占比

占比

zhàn bǐ

HSK 6

Nghĩa

  • tỷ trọng
  • tỷ lệ chiếm

Định nghĩa

指某个部分在整体中所占的比例。

Chỉ tỷ lệ mà một bộ phận chiếm trong tổng thể.

Cách dùng

常用来描述部分与整体的关系,多用于数据统计、经济指标、人口结构等场合,后面常接具体数字或百分比。

Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa bộ phận và tổng thể, hay dùng trong thống kê dữ liệu, chỉ số kinh tế, cơ cấu dân số, v.v., sau đó thường có số liệu cụ thể hoặc tỷ lệ phần trăm.

Ví dụ

  • 1 这家公司的线上销售额占总营收的占比已经超过60%。(Doanh số bán hàng trực tuyến của công ty này chiếm tỷ trọng hơn 60% trong tổng doanh thu.)
  • 2 在该地区,农业占比明显下降,服务业占比持续上升。(Tại khu vực này, tỷ trọng nông nghiệp giảm rõ rệt, tỷ trọng dịch vụ liên tục tăng.)
  • 3 从人口结构来看,老年人口的占比逐年提高。(Xét về cơ cấu dân số, tỷ trọng người già tăng lên qua từng năm.)
  • 4 教育支出在家庭总支出中的占比约为15%。(Chi tiêu cho giáo dục chiếm khoảng 15% tổng chi tiêu của gia đình.)
  • 5 报告显示,可再生能源在能源消费中的占比到2030年将达到30%。(Báo cáo cho thấy, đến năm 2030, tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tiêu thụ năng lượng sẽ đạt 30%.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome