占用
zhàn yòng
Nghĩa
- chiếm dụng
Định nghĩa
指占据并使用(空间、时间、资源等)。
Chỉ việc chiếm giữ và sử dụng (không gian, thời gian, tài nguyên, v.v.).
Cách dùng
用作动词,后面常接表示空间、时间、资源等的名词,强调占用后他人无法使用。
Được dùng như động từ, sau nó thường là danh từ chỉ không gian, thời gian, tài nguyên, v.v., nhấn mạnh sau khi bị chiếm dụng thì người khác không thể sử dụng.
Ví dụ
- 1 这个程序占用了太多内存。 (Chương trình này chiếm dụng quá nhiều bộ nhớ.)
- 2 开会占用了我们整个下午。 (Cuộc họp đã chiếm trọn cả buổi chiều của chúng tôi.)
- 3 请不要占用消防通道。 (Xin đừng chiếm dụng lối thoát hiểm.)
- 4 这件家具占用了很多空间。 (Món đồ nội thất này chiếm nhiều không gian.)
- 5 下载文件占用了大量网络带宽。 (Việc tải tệp tin đã chiếm dụng nhiều băng thông mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản