Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 占线

占线

zhàn xiàn

HSK 5

Nghĩa

  • máy bận (điện thoại)

Định nghĩa

占线指电话线路被占用,对方正在通话中,无法接通。

Đường dây điện thoại đang bận, không thể kết nối được.

Cách dùng

常用于形容打电话时对方线路忙,也可引申为其他事物被占用。

Thường dùng khi gọi điện thoại mà đường dây bận, cũng có thể mở rộng cho việc khác bị chiếm dụng.

Ví dụ

  • 1 我打电话给她,但电话一直占线。(Tôi gọi cho cô ấy nhưng điện thoại cứ bận mãi.)
  • 2 刚才我打给客服,占线了很久。(Lúc nãy tôi gọi cho tổng đài, chờ máy bận rất lâu.)
  • 3 因为占线,我只好改用短信联系他。(Vì đường dây bận, tôi đành dùng tin nhắn để liên lạc với anh ấy.)
  • 4 别打这个电话了,肯定占线。(Đừng gọi số này nữa, chắc chắn đang bận.)
  • 5 网络占线,无法连接。(Mạng bận, không thể kết nối được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome