Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 占领

占领

zhàn lǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chiếm lĩnh
  • chiếm đóng

Định nghĩa

占领是指用武力或其他手段占据某个地方或领域,取得控制权。

Chiếm lĩnh là việc dùng vũ lực hoặc biện pháp khác để chiếm giữ một nơi hoặc lĩnh vực nào đó, giành quyền kiểm soát.

Cách dùng

占领”常用于军事、政治、商业等领域,表示占据某个具体的地点、市场或精神层面。在政治语境中,常指军事占领;在商业中,常用作“占领市场”;也可用于抽象概念,如“占领思想”。

"占领" thường dùng trong quân sự, chính trị, thương mại... để chỉ việc chiếm giữ một địa điểm cụ thể, thị trường hoặc tinh thần. Trong chính trị, thường chỉ chiếm đóng quân sự; trong kinh doanh, dùng như "chiếm lĩnh thị trường"; cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng như "chiếm lĩnh tư tưởng".

Ví dụ

  • 1 军队占领了这座城市。 (Quân đội đã chiếm lĩnh thành phố này.)
  • 2 这家公司迅速占领了市场。 (Công ty này nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường.)
  • 3 新思想逐渐占领了年轻人的头脑。 (Tư tưởng mới dần dần chiếm lĩnh tâm trí của giới trẻ.)
  • 4 敌人占领了高地。 (Kẻ địch đã chiếm lĩnh vị trí cao.)
  • 5 我们要占领有利的位置。 (Chúng ta phải chiếm lĩnh vị trí thuận lợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản