Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 3

Nghĩa

  • thẻ
  • mắc kẹt

Định nghĩa

卡片;阻滞,堵塞;关卡

card; to block, to jam; checkpoint

Cách dùng

作为名词时指各种片(如银行、交通等),或指关;作为动词时指住、堵塞。

As a noun, it refers to various cards (e.g., bank card, transit card), or a checkpoint; as a verb, it means to jam or block.

Ví dụ

  • 1 请出示您的身份证和信用。 (Please show your ID and credit card.)
  • 2 他的车在路上了。 (His car got stuck on the road.)
  • 3 这里有一个收费站。 (There is a toll station checkpoint here.)
  • 4 我忘带公交了。 (I forgot to bring my bus card.)
  • 5 这个抽屉住了,打不开。 (This drawer is jammed and won't open.)
  • 6 他被在电梯里了。 (He was trapped in the elevator.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản