Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 卡

卡

kǎ

HSK 3

Nghĩa

  • thẻ
  • mắc kẹt

Định nghĩa

卡是一个多音字。读 kǎ 时,指卡片(如银行卡、电话卡),也表示阻挡、夹住或检查(如打卡);读 qiǎ 时,指夹在中间不能活动或把守关卡(如卡住、卡子)。

卡 là từ đa âm. Khi đọc là kǎ, chỉ tấm thẻ (như thẻ ngân hàng, thẻ điện thoại), cũng biểu thị chặn, kẹt hoặc kiểm tra (như đánh thẻ); khi đọc là qiǎ, chỉ bị kẹt ở giữa không hoạt động được hoặc giữ trạm gác (như kẹt, cái kẹp).

Cách dùng

作为名词,指各种卡片;作为动词,表示阻挡、卡住,或在口语中表示“卡壳、说不上来”;在职场中说“打卡”表示记录考勤。注意“卡”在不同读音下意思不同,使用时要根据语境辨别,不要与越南语中的汉越音混淆。

Là danh từ, chỉ các loại thẻ; làm động từ, biểu thị chặn, kẹt, hoặc trong khẩu ngữ có nghĩa là 'vấp, nói không nên lời'; trong môi trường công sở, 'đánh thẻ' có nghĩa là ghi nhận giờ làm. Lưu ý '卡' có âm đọc khác nhau thì nghĩa khác nhau, cần phân biệt theo ngữ cảnh, không nên nhầm với âm Hán Việt trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 我的银行卡丢了,需要补办。 (Thẻ ngân hàng của tôi bị mất, cần làm lại.)
  • 2 一根鱼刺卡在我喉咙里,很难受。 (Một chiếc xương cá hóc ở cổ họng tôi, rất khó chịu.)
  • 3 每天上班都要打卡,不能迟到。 (Mỗi ngày đi làm đều phải chấm công, không được đến trễ.)
  • 4 打印机卡住了,取不出纸。 (Máy in bị kẹt, không lấy được giấy ra.)
  • 5 他演讲时突然卡壳了,不知道说什么。 (Anh ấy đang thuyết trình thì bỗng vấp, không biết nói gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome