Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 卡片

卡片

kǎ piàn

HSK 6

Nghĩa

  • tấm thẻ
  • thẻ

Định nghĩa

指用硬纸或塑料等材料制成的薄片状物品,常用于记录信息、证明身份或作为装饰,如银行卡、名片、贺卡等。

Là vật mỏng hình tấm làm bằng giấy cứng hoặc nhựa, thường dùng để ghi chép thông tin, xác minh danh tính hoặc làm vật trang trí, như thẻ ngân hàng, danh thiếp, thiệp chúc mừng, v.v.

Cách dùng

通常用作名词,表示一种薄片状的物品,可单独使用,也可与其他成分组合成复合词,如“银行卡”“名片”“贺卡”等。泛指任何类型的卡片

Thường được dùng như danh từ, chỉ một vật mỏng hình tấm, có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tạo từ ghép, như “thẻ ngân hàng”, “danh thiếp”, “thiệp chúc mừng”, v.v. Chỉ chung cho mọi loại thẻ.

Ví dụ

  • 1 这张卡片是银行寄来的。 (Chiếc thẻ này do ngân hàng gửi đến.)
  • 2 请把卡片放在桌子上。 (Xin hãy đặt thẻ lên bàn.)
  • 3 她给我一张生日卡片。 (Cô ấy tặng tôi một tấm thiệp sinh nhật.)
  • 4 我的钱包里有几张卡片。 (Trong ví tôi có mấy tấm thẻ.)
  • 5 这张卡片上写着地址。 (Trên tấm thẻ này có ghi địa chỉ.)
  • 6 他收集了很多纪念卡片。 (Anh ấy sưu tầm rất nhiều thẻ kỷ niệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản