Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 卡通

卡通

kǎ tōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phim hoạt hình
  • hoạt hình

Định nghĩa

指动画片或漫画中的形象,也泛指动画片、漫画这类艺术形式。

Chỉ các nhân vật trong phim hoạt hình hoặc truyện tranh, cũng dùng để chỉ chung loại hình nghệ thuật như phim hoạt hình, truyện tranh.

Cách dùng

常用于日常口语和书面语,可指动画片、漫画,也可指卡通形象本身。常作名词使用,也可作定语修饰其他名词。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày, có thể chỉ phim hoạt hình, truyện tranh, hoặc bản thân hình tượng hoạt hình. Thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng như định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác.

Ví dụ

  • 1 孩子们都喜欢看卡通。 (Trẻ em đều thích xem phim hoạt hình.)
  • 2 这部卡通片非常有趣,大人也爱看。 (Bộ phim hoạt hình này rất thú vị, người lớn cũng thích xem.)
  • 3 我的手机壳上印着一个卡通猫咪。 (Ốp điện thoại của tôi in hình một chú mèo hoạt hình.)
  • 4 他画了许多卡通形象,深受欢迎。 (Anh ấy đã vẽ nhiều hình tượng hoạt hình, rất được yêu thích.)
  • 5 卡通人物夸张的表情常常让人发笑。 (Biểu cảm phóng đại của các nhân vật hoạt hình thường khiến người ta buồn cười.)
  • 6 这套卡通书卖得很好。 (Bộ sách truyện tranh này bán rất chạy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản